Từ vựng B1

Chủ đề Âm nhạc · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

composer

/kəmˈpəʊzə/ B1 THPT phổ biến #20099

Nghĩa

nhà soạn nhạc n

Định nghĩa · A person who creates music compositions.

“We studied a famous Vietnamese composer in class.”Chúng mình học về một nhà soạn nhạc Việt Nam nổi tiếng.

Ghi chú · compose (v) – composition (n) – composer (n)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...