Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

landlord

/ˈlænd.lɔːrd/ B1 TOEIC phổ biến #2754

Nghĩa

chủ nhà cho thuê n.

Định nghĩa · A person who owns property and rents it to others.

“The landlord raised the rent this month.”Chủ nhà tăng tiền thuê tháng này.

“Contact your landlord about repairs.”Liên hệ chủ nhà về việc sửa chữa.

Mẹo IELTS · Nói về chủ nhà để minh họa tình huống thuê.

Ghi chú · 'Landlord' = chủ nhà cho thuê; nữ giới dùng 'landlady'. Đừng nhầm với 'lord' đơn thuần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...