tenant
Nghĩa
Định nghĩa · A person who rents a place to live.
“The tenant pays rent monthly.”Người thuê trả tiền nhà hằng tháng.
“The building has twenty tenants.”Tòa nhà có hai mươi người thuê.
Mẹo IELTS · Nói về người thuê nhà có thể làm phong phú bài nói của bạn.
Ghi chú · 'Tenant' (người thuê) ↔ 'landlord' (chủ nhà). Đừng nhầm với 'tenet' (nguyên tắc).