Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tenant

/ˈtɛn.ənt/ B1 TOEIC phổ biến #2753

Nghĩa

người thuê nhà n.

Định nghĩa · A person who rents a place to live.

“The tenant pays rent monthly.”Người thuê trả tiền nhà hằng tháng.

“The building has twenty tenants.”Tòa nhà có hai mươi người thuê.

Đồng nghĩa renter
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'tenere' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Nói về người thuê nhà có thể làm phong phú bài nói của bạn.

Ghi chú · 'Tenant' (người thuê) ↔ 'landlord' (chủ nhà). Đừng nhầm với 'tenet' (nguyên tắc).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...