property
Nghĩa
Định nghĩa · Something owned, especially land or buildings.
“This property includes a garden.”Bất động sản này có kèm vườn.
“The property value rose last year.”Giá trị bất động sản tăng năm ngoái.
Mẹo IELTS · Mô tả tài sản trong phần viết.
Ghi chú · 'Property' có thể chỉ bất động sản (đất/nhà) hoặc tài sản nói chung. Trong TOEIC Part 7 thường gặp nghĩa 'bất động sản'.