Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

property

/ˈprɒp.ər.ti/ B1 TOEIC phổ biến #2752

Nghĩa

bất động sản, tài sản n.

Định nghĩa · Something owned, especially land or buildings.

“This property includes a garden.”Bất động sản này có kèm vườn.

“The property value rose last year.”Giá trị bất động sản tăng năm ngoái.

Mẹo IELTS · Mô tả tài sản trong phần viết.

Ghi chú · 'Property' có thể chỉ bất động sản (đất/nhà) hoặc tài sản nói chung. Trong TOEIC Part 7 thường gặp nghĩa 'bất động sản'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...