Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spacious

/ˈspeɪ.ʃəs/ B1 TOEIC phổ biến #2756

Nghĩa

rộng rãi, thoáng đãng adj.

Định nghĩa · Having a lot of space; not crowded.

“The apartment features a spacious living area.”Căn hộ có phòng khách rộng rãi.

“Buyers prefer spacious kitchens.”Người mua thích bếp rộng rãi.

Đồng nghĩa roomylarge
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'không gian'.

Mẹo IELTS · Mô tả không gian trong bài viết về nhà ở.

Ghi chú · Từ hay xuất hiện trong quảng cáo bất động sản. Phát âm: /ˈspeɪ.ʃəs/, không phải /ˈspeɪ.sɪ.əs/.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...