spacious
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot of space; not crowded.
“The apartment features a spacious living area.”Căn hộ có phòng khách rộng rãi.
“Buyers prefer spacious kitchens.”Người mua thích bếp rộng rãi.
Mẹo IELTS · Mô tả không gian trong bài viết về nhà ở.
Ghi chú · Từ hay xuất hiện trong quảng cáo bất động sản. Phát âm: /ˈspeɪ.ʃəs/, không phải /ˈspeɪ.sɪ.əs/.