Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

realtor

/ˈriː.əl.tər/ B1 TOEIC phổ biến #2759

Nghĩa

môi giới bất động sản (Mỹ) n.

Định nghĩa · A person who helps buy or sell real estate.

“Our realtor found the perfect home.”Người môi giới của chúng tôi tìm được ngôi nhà hoàn hảo.

“Hire a licensed realtor for negotiations.”Thuê môi giới được cấp phép để thương lượng.

Đồng nghĩa real estate agentagent
Cấu tạoTừ này kết hợp 'real' và 'tor'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về mua bán nhà đất trong IELTS.

Ghi chú · 'Realtor' (Mỹ) = 'estate agent' (Anh). Trong TOEIC dùng cả hai; hãy nhận ra cả hai dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...