realtor
Nghĩa
Định nghĩa · A person who helps buy or sell real estate.
“Our realtor found the perfect home.”Người môi giới của chúng tôi tìm được ngôi nhà hoàn hảo.
“Hire a licensed realtor for negotiations.”Thuê môi giới được cấp phép để thương lượng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về mua bán nhà đất trong IELTS.
Ghi chú · 'Realtor' (Mỹ) = 'estate agent' (Anh). Trong TOEIC dùng cả hai; hãy nhận ra cả hai dạng.