Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Bất động sản

31 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈprɒp.ər.ti/
n.
bất động sản, tài sản
This property includes a garden.
Bất động sản này có kèm vườn.
Chi tiết
The property value rose last year.Giá trị bất động sản tăng năm ngoái.
Đồng nghĩareal estateasset
Cụm hay dùngproperty valuecommercial propertyproperty taxproperty market
Họ từproper (adj.)proprietor (n.)
'Property' có thể chỉ bất động sản (đất/nhà) hoặc tài sản nói chung. Trong TOEIC Part 7 thường gặp nghĩa 'bất động sản'.
/ˈtɛn.ənt/
n.
người thuê nhà
The tenant pays rent monthly.
Người thuê trả tiền nhà hằng tháng.
Chi tiết
The building has twenty tenants.Tòa nhà có hai mươi người thuê.
Đồng nghĩarenter
Cụm hay dùnga new tenanttenant agreementcurrent tenantstenant rights
'Tenant' (người thuê) ↔ 'landlord' (chủ nhà). Đừng nhầm với 'tenet' (nguyên tắc).
/ˈlænd.lɔːrd/
n.
chủ nhà cho thuê
The landlord raised the rent this month.
Chủ nhà tăng tiền thuê tháng này.
Chi tiết
Contact your landlord about repairs.Liên hệ chủ nhà về việc sửa chữa.
Đồng nghĩaproperty ownerlessor
Cụm hay dùnglandlord agreementlandlord responsibilitiescontact the landlordlandlord and tenant
Họ từlandlady (n.)
'Landlord' = chủ nhà cho thuê; nữ giới dùng 'landlady'. Đừng nhầm với 'lord' đơn thuần.
/liːs/
n./v.
hợp đồng thuê; thuê (theo hợp đồng dài hạn)
They signed a one-year lease agreement.
Họ ký hợp đồng thuê một năm.
Chi tiết
The company leases office space downtown.Công ty thuê văn phòng ở trung tâm.
Đồng nghĩarental agreementcontract
Cụm hay dùngsign a leaselease agreementlease termcommercial leaserenew a lease
Họ từleaseholder (n.)leasehold (n./adj.)
'Lease' (hợp đồng thuê dài hạn) khác 'rent' (thanh toán hàng tháng). 'Lease' nhấn mạnh văn bản pháp lý.
/ˈspeɪ.ʃəs/
adj.
rộng rãi, thoáng đãng
The apartment features a spacious living area.
Căn hộ có phòng khách rộng rãi.
Chi tiết
Buyers prefer spacious kitchens.Người mua thích bếp rộng rãi.
Đồng nghĩaroomylarge
Cụm hay dùngspacious apartmentspacious layoutspacious interiorfeel spacious
Họ từspace (n.)spaciousness (n.)
Từ hay xuất hiện trong quảng cáo bất động sản. Phát âm: /ˈspeɪ.ʃəs/, không phải /ˈspeɪ.sɪ.əs/.
/ˈfɜːr.nɪʃt/
adj.
đã có đồ đạc (nội thất)
The studio is fully furnished and move-in ready.
Phòng studio được trang bị đầy đủ nội thất, có thể dọn vào ngay.
Chi tiết
We offer furnished apartments for short stays.Chúng tôi cung cấp căn hộ có đồ đạc cho thuê ngắn hạn.
Đồng nghĩaequipped
Cụm hay dùngfully furnishedfurnished apartmentfurnished rentalsemi-furnished
Họ từfurnish (v.)furniture (n.)unfurnished (adj.)
'Furnished' ↔ 'unfurnished'. 'Semi-furnished' = có đồ đạc một phần. Hay gặp trong listing thuê nhà.
/ˈprem.ɪ.sɪz/
n. (pl.)
cơ sở, mặt bằng (địa điểm kinh doanh/nhà ở)
No smoking is allowed on the premises.
Không được hút thuốc trong khuôn viên.
Chi tiết
The business relocated to larger premises.Doanh nghiệp chuyển đến mặt bằng rộng hơn.
Đồng nghĩapropertylocationsite
Cụm hay dùngon the premisesbusiness premisesvacate the premiseslicensed premises
Họ từpremise (n. logic)
'Premises' (mặt bằng/cơ sở) luôn dùng số nhiều trong tiếng Anh. Đừng nhầm 'premise' (tiền đề logic).
/ˈriː.əl.tər/
n.
môi giới bất động sản (Mỹ)
Our realtor found the perfect home.
Người môi giới của chúng tôi tìm được ngôi nhà hoàn hảo.
Chi tiết
Hire a licensed realtor for negotiations.Thuê môi giới được cấp phép để thương lượng.
Đồng nghĩareal estate agentagent
Cụm hay dùnglicensed realtorcontact a realtorrealtor commissionlocal realtor
Họ từrealty (n.)real estate (n.)
'Realtor' (Mỹ) = 'estate agent' (Anh). Trong TOEIC dùng cả hai; hãy nhận ra cả hai dạng.
/ˌrez.ɪˈden.ʃəl/
adj.
thuộc khu dân cư, để ở
This is a quiet residential neighborhood.
Đây là khu dân cư yên tĩnh.
Chi tiết
Zoning laws separate residential and commercial zones.Luật phân vùng tách biệt khu dân cư và thương mại.
Đồng nghĩahousingsuburban
Cụm hay dùngresidential arearesidential propertyresidential complexresidential zone
Họ từresidence (n.)resident (n.)reside (v.)
'Residential' ↔ 'commercial'. Phân biệt: residential property (nhà ở) vs. commercial property (văn phòng/cửa hàng).
/ˈlɪs.tɪŋ/
n.
tin đăng bán/cho thuê bất động sản
Browse the latest listings on our website.
Xem các tin đăng mới nhất trên website của chúng tôi.
Chi tiết
The listing includes photos and floor plans.Tin đăng bao gồm ảnh và sơ đồ mặt bằng.
Đồng nghĩaadvertisementposting
Cụm hay dùngproperty listingonline listingmultiple listing servicenew listing
Họ từlist (v./n.)
'Listing' trong bất động sản = tin đăng bán/cho thuê. 'MLS' (Multiple Listing Service) hay gặp trong TOEIC Mỹ.
/ˌren.əˈveɪ.ʃən/
n.
việc cải tạo, sửa chữa (nhà cửa)
The kitchen underwent a complete renovation.
Nhà bếp được cải tạo hoàn toàn.
Chi tiết
Renovation costs exceeded the budget.Chi phí cải tạo vượt ngân sách.
Đồng nghĩarefurbishmentremodeling
Cụm hay dùnghome renovationrenovation projectrenovation costsundergo renovation
Họ từrenovate (v.)renovated (adj.)
'Renovation' = cải tạo lớn. 'Repair' = sửa chữa nhỏ. 'Newly renovated' rất hay xuất hiện trong quảng cáo BĐS.
/ˈzoʊ.nɪŋ/
n.
quy hoạch phân vùng (đất đai)
Zoning laws restrict commercial use here.
Luật phân vùng hạn chế sử dụng thương mại ở đây.
Chi tiết
The developer applied for a zoning change.Chủ đầu tư xin thay đổi quy hoạch phân vùng.
Đồng nghĩaland use planning
Cụm hay dùngzoning lawszoning regulationszoning permitcommercial zoningresidential zoning
Họ từzone (n./v.)
'Zoning' = quy hoạch của chính quyền, quyết định đất được dùng cho mục đích gì (ở, thương mại, công nghiệp).
/ˈɒk.jʊ.pən.si/
n.
tình trạng có người ở, tỷ lệ lấp đầy
The building has a high occupancy rate.
Tòa nhà có tỷ lệ lấp đầy cao.
Chi tiết
Occupancy begins on the first of the month.Ngày bắt đầu thuê là ngày đầu tháng.
Đồng nghĩatenancyresidence
Cụm hay dùngoccupancy ratefull occupancymaximum occupancyoccupancy date
Họ từoccupy (v.)occupant (n.)occupied (adj.)
'Occupancy rate' = tỷ lệ % căn đã có người thuê. 'Maximum occupancy' = sức chứa tối đa (hay trên biển hiệu).
/ˌkɒn.dəˈmɪn.i.əm/
n.
căn hộ chung cư (sở hữu riêng trong tòa nhà chung)
She purchased a condominium near the park.
Cô ấy mua một căn hộ chung cư gần công viên.
Chi tiết
Condominium fees cover maintenance and security.Phí chung cư bao gồm bảo trì và an ninh.
Đồng nghĩacondoapartment
Cụm hay dùngbuy a condominiumcondominium complexcondominium associationcondominium fees
Họ từcondo (n. informal)
'Condominium' (hay 'condo') = sở hữu riêng 1 căn trong tòa nhà; phần chung (hành lang, thang máy) sở hữu tập thể.
/diːd/
n.
chứng thư sở hữu, giấy tờ nhà đất
The deed was transferred at closing.
Chứng thư sở hữu được chuyển nhượng khi ký kết.
Chi tiết
Her name is on the deed.Tên cô ấy có trên giấy tờ nhà đất.
Đồng nghĩatitle documentproperty title
Cụm hay dùngproperty deedtransfer the deeddeed of trustsign the deed
'Deed' = văn bản pháp lý xác nhận quyền sở hữu BĐS. 'Deed of trust' thường gặp ở Mỹ thay cho 'mortgage'.
/ˈkloʊ.zɪŋ/
n.
lễ ký kết hoàn tất giao dịch mua bán nhà
The closing is scheduled for next Friday.
Lễ ký kết được lên lịch vào thứ Sáu tới.
Chi tiết
Closing costs include fees and taxes.Chi phí ký kết bao gồm phí và thuế.
Đồng nghĩasettlementcompletion
Cụm hay dùngclosing dateclosing costsat closingclosing documents
Họ từclose (v.)
'Closing' trong BĐS Mỹ = buổi ký kết cuối cùng khi mua nhà; tiếng Anh-Anh dùng 'completion'. Đây là B1 trong context BĐS.
/leˈsiː/
n.
người thuê (theo hợp đồng thuê dài hạn)
The lessee must maintain the property.
Người thuê phải giữ gìn tài sản.
Chi tiết
The lessee signed a five-year lease.Người thuê ký hợp đồng thuê năm năm.
Đồng nghĩatenantrenter
Cụm hay dùnglessee obligationsrights of the lesseelessee agreement
Họ từlessor (n.)lease (n./v.)
'Lessee' (người thuê) ↔ 'lessor' (chủ cho thuê). Cặp từ pháp lý này hay gặp trong hợp đồng TOEIC Part 7.
/leˈsɔːr/
n.
chủ cho thuê (theo hợp đồng)
The lessor is responsible for structural repairs.
Chủ cho thuê chịu trách nhiệm sửa chữa kết cấu.
Chi tiết
The lessor approved the sublease request.Chủ cho thuê chấp thuận yêu cầu cho thuê lại.
Đồng nghĩalandlordproperty owner
Cụm hay dùnglessor rightslessor approvallessor obligations
Họ từlessee (n.)lease (n./v.)
'Lessor' (chủ cho thuê) ↔ 'lessee' (người thuê). Xuất hiện trong văn bản pháp lý — nhớ cặp đôi này.
/ˈsʌb.liːs/
n./v.
hợp đồng cho thuê lại; cho thuê lại
Subleasing requires written landlord approval.
Cho thuê lại cần sự chấp thuận bằng văn bản của chủ nhà.
Chi tiết
She subleased her apartment for three months.Cô ấy cho thuê lại căn hộ trong ba tháng.
Đồng nghĩasublet
Cụm hay dùngsublease agreementsublease permissionsublease the unitsublet clause
Họ từsublet (v.)subletter (n.)
'Sublease' = lessee cho người khác thuê lại. Cần kiểm tra điều khoản hợp đồng gốc. 'Sublet' = đồng nghĩa phổ biến hơn.
/ˈtaɪ.t̬əl/
n.
quyền sở hữu; giấy tờ sở hữu nhà đất
The buyer received a clear title at closing.
Người mua nhận được giấy tờ sở hữu rõ ràng khi ký kết.
Chi tiết
Title insurance protects against ownership disputes.Bảo hiểm quyền sở hữu bảo vệ khỏi tranh chấp.
Đồng nghĩadeedownershipproperty right
Cụm hay dùngproperty titletitle deedtitle insuranceclear titletitle transfer
'Title' trong BĐS = quyền sở hữu hợp pháp. 'Title insurance' = bảo hiểm tránh tranh chấp về quyền sở hữu.
/ˈiːz.mənt/
n.
quyền sử dụng đất của người khác (quyền đi qua, đặt đường ống...)
The easement allows utility access across the property.
Quyền sử dụng cho phép công ty điện lực qua lại tài sản.
Chi tiết
Check for easements before buying land.Kiểm tra quyền sử dụng đất trước khi mua.
Đồng nghĩaright of wayaccess right
Cụm hay dùngutility easementeasement agreementproperty easementgrant an easement
'Easement' = quyền pháp lý cho người/tổ chức khác sử dụng một phần đất của bạn. Quan trọng khi thẩm định BĐS.
/ˈhoʊm.oʊ.nər/
n.
chủ sở hữu nhà
Homeowners must pay property tax annually.
Chủ nhà phải đóng thuế bất động sản hằng năm.
Chi tiết
The homeowner association manages common areas.Hội chủ nhà quản lý các khu vực chung.
Đồng nghĩaproperty ownerowner-occupier
Cụm hay dùnghomeowner associationhomeowner insurancefirst-time homeownerhomeowner responsibilities
Họ từhomeownership (n.)
'HOA' (Homeowner Association) = hội chủ nhà, thường gặp trong TOEIC; quản lý khu dân cư và thu phí hàng tháng.
/fɔːrˈkloʊ.ʒər/
n.
tịch thu nhà thế chấp do không trả được nợ
The bank initiated foreclosure proceedings.
Ngân hàng bắt đầu thủ tục tịch thu nhà thế chấp.
Chi tiết
They avoided foreclosure by refinancing.Họ tránh được tịch thu nhà bằng cách tái tài trợ.
Đồng nghĩarepossession
Cụm hay dùngforeclosure processface foreclosureforeclosure noticeavoid foreclosure
Họ từforeclose (v.)
'Foreclosure' xảy ra khi người vay không trả được mortgage; ngân hàng lấy lại nhà và bán đấu giá.
/ˈdaʊn ˌpeɪ.mənt/
n.
tiền trả trước (mua nhà)
A 20% down payment is standard for mortgages.
Trả trước 20% là tiêu chuẩn cho vay thế chấp.
Chi tiết
They saved for years for the down payment.Họ tiết kiệm nhiều năm để có tiền trả trước.
Đồng nghĩainitial paymentdeposit
Cụm hay dùngmake a down paymentdown payment assistanceminimum down paymentdown payment percentage
'Down payment' (Mỹ) = 'deposit' (Anh) khi mua nhà. Thường 5–20% giá nhà. Không phải tiền cọc thuê nhà.
/ɪˈvɪk.ʃən/
n.
sự đuổi người thuê nhà (theo pháp luật)
The landlord filed for eviction after unpaid rent.
Chủ nhà nộp đơn đuổi người thuê vì không trả tiền thuê.
Chi tiết
Eviction notices must follow local law.Thông báo đuổi nhà phải tuân theo luật địa phương.
Đồng nghĩaexpulsionremoval
Cụm hay dùngeviction noticeeviction proceedingsface evictionwrongful eviction
Họ từevict (v.)
'Eviction' = chủ nhà buộc người thuê rời đi theo pháp luật. Phải có 'eviction notice' trước. Khác 'forced removal'.
/ˈflɔːr plæn/
n.
sơ đồ mặt bằng (nhà, căn hộ)
The floor plan shows three bedrooms.
Sơ đồ mặt bằng thể hiện ba phòng ngủ.
Chi tiết
Download the floor plan from our website.Tải sơ đồ mặt bằng từ website của chúng tôi.
Đồng nghĩalayoutblueprint
Cụm hay dùngview the floor planopen floor planfloor plan designfloor plan dimensions
'Open floor plan' = thiết kế không gian mở (bếp + phòng khách thông nhau), xu hướng phổ biến trong quảng cáo BĐS.
/ˈskwer ˌfʊt.ɪdʒ/
n.
diện tích (tính bằng bộ vuông)
The apartment offers 900 square feet of living space.
Căn hộ cung cấp 900 bộ vuông không gian sinh hoạt.
Chi tiết
Compare square footage before choosing a unit.So sánh diện tích trước khi chọn căn.
Đồng nghĩaareafloor space
Cụm hay dùngtotal square footageusable square footageprice per square footsquare meters
Mỹ dùng 'square feet' (ft²); Việt Nam dùng m². 1 m² ≈ 10.76 ft². Biết quy đổi khi đọc listing BĐS Mỹ.
/əˌsoʊ.siˈeɪ.ʃən fiː/
n.
phí hội chủ nhà (HOA fee)
The association fee covers landscaping and security.
Phí hội chủ nhà bao gồm cảnh quan và an ninh.
Chi tiết
Monthly association fees vary by complex.Phí hội hàng tháng khác nhau tùy khu.
Đồng nghĩaHOA feecondo feestrata fee
Cụm hay dùngmonthly association feeHOA feeassociation fee structurepay association fees
Họ từassociation (n.)
'Association fee' hay 'HOA fee' là khoản phí bắt buộc nếu bạn sở hữu nhà trong khu có quản lý chung.
/ˈeɪ.dʒənt/
n.
đại lý, người môi giới
The agent arranged several viewings this week.
Người môi giới thu xếp nhiều buổi xem nhà tuần này.
Chi tiết
Hire a buyer's agent for better negotiation.Thuê đại lý bên mua để thương lượng tốt hơn.
Đồng nghĩarealtorbrokerrepresentative
Cụm hay dùngreal estate agentbuyer's agentseller's agentlisting agentcontact an agent
Họ từagency (n.)
'Buyer's agent' (đại lý bên mua) ↔ 'seller's agent' (đại lý bên bán). Hiểu vai trò này giúp đọc TOEIC Part 7 tốt hơn.
/ˈoʊ.pən haʊs/
n.
buổi mở cửa xem nhà (cho người mua/thuê tiềm năng)
Attend the open house this Sunday afternoon.
Tham dự buổi mở cửa xem nhà Chủ nhật chiều này.
Chi tiết
The open house attracted over thirty visitors.Buổi mở cửa xem nhà thu hút hơn ba mươi khách.
Đồng nghĩaviewingshowing
Cụm hay dùnghold an open houseattend an open houseopen house eventopen house schedule
'Open house' = sự kiện chủ nhà/agent mở cửa cho nhiều người xem cùng lúc, không cần hẹn. Phổ biến ở Mỹ/Úc.
/kɜːrb əˈpiːl/
n.
sức hút nhìn từ ngoài đường (ngoại thất nhà)
New paint greatly improved the home's curb appeal.
Sơn mới cải thiện đáng kể diện mạo bên ngoài ngôi nhà.
Chi tiết
Strong curb appeal attracts more buyers.Ngoại thất hấp dẫn thu hút nhiều người mua hơn.
Đồng nghĩaexterior appealstreet presence
Cụm hay dùngimprove curb appealstrong curb appealboost curb appealcurb appeal matters
'Curb appeal' = ấn tượng đầu tiên từ vỉa hè nhìn vào. Ngành BĐS dùng rất nhiều trong quảng cáo và tư vấn bán nhà.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...