Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lease

/liːs/ B1 TOEIC phổ biến #2755

Nghĩa

hợp đồng thuê; thuê (theo hợp đồng dài hạn) n./v.

Định nghĩa · A legal agreement to rent property for a long time.

“They signed a one-year lease agreement.”Họ ký hợp đồng thuê một năm.

“The company leases office space downtown.”Công ty thuê văn phòng ở trung tâm.

Cấu tạoTừ 'lease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'laisser'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'lease' để nói về hợp đồng thuê.

Ghi chú · 'Lease' (hợp đồng thuê dài hạn) khác 'rent' (thanh toán hàng tháng). 'Lease' nhấn mạnh văn bản pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...