lease
Nghĩa
Định nghĩa · A legal agreement to rent property for a long time.
“They signed a one-year lease agreement.”Họ ký hợp đồng thuê một năm.
“The company leases office space downtown.”Công ty thuê văn phòng ở trung tâm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'lease' để nói về hợp đồng thuê.
Ghi chú · 'Lease' (hợp đồng thuê dài hạn) khác 'rent' (thanh toán hàng tháng). 'Lease' nhấn mạnh văn bản pháp lý.