Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annul

/ə'nʌl/ TOEFLGRE phổ biến #21724

Nghĩa thường dùng

tuyên bố vô hiệu, hủy bỏ chính thức động từ

“The tribunal annulled the licensing agreement.”Tòa trọng tài đã tuyên bố vô hiệu thỏa thuận cấp phép.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annul

/ə'nʌl/

ngoại động từ

  • bỏ, bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

v declare invalid v cancel officially

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...