Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #21724

annul

/ə'nʌl/

ngoại động từ

  • bỏ, bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

v declare invalid\nv cancel officially

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...