Từ vựng B1

Chủ đề Thể thao & rèn luyện · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personal best

B1 THPT phổ biến #21448

Nghĩa

thành tích cá nhân tốt nhất phr

Định nghĩa · The best performance an individual has achieved.

“She set a personal best in the 400 meters”Cô ấy đạt thành tích cá nhân tốt nhất ở cự ly 400 mét

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...