Từ vựng B2

Chủ đề phrasal communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sum up

/sʌm ʌp/ B2 TOEIC phổ biến #4602

Nghĩa

tóm tắt, tổng kết phr.v.

Định nghĩa · To summarize or conclude something.

“To sum up, we need to cut expenses by 10%.”Tóm lại, chúng ta cần cắt giảm chi phí 10%.

“She summed up the key findings clearly.”Cô ấy tóm tắt các phát hiện chính một cách rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sum up' để kết luận trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng ở cuối bài thuyết trình hay cuộc họp. Tách được: sum it up.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...