sum up
Nghĩa
Định nghĩa · To summarize or conclude something.
“To sum up, we need to cut expenses by 10%.”Tóm lại, chúng ta cần cắt giảm chi phí 10%.
“She summed up the key findings clearly.”Cô ấy tóm tắt các phát hiện chính một cách rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sum up' để kết luận trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng ở cuối bài thuyết trình hay cuộc họp. Tách được: sum it up.