go over
Nghĩa
Định nghĩa · To review or check something again; to revise.
“Let's go over the main points before we finish.”Hãy xem lại các điểm chính trước khi kết thúc.
“She went over the contract carefully.”Cô ấy xem xét kỹ hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Ghi chú · Không tách được (inseparable). Nhấn mạnh sự cẩn thận, xem lại từng bước.