Từ vựng B2

Chủ đề phrasal communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go over

/ɡoʊ ˈoʊvər/ B2 TOEIC phổ biến #4599

Nghĩa

xem xét lại, ôn lại, kiểm tra lại phr.v.

Định nghĩa · To review or check something again; to revise.

“Let's go over the main points before we finish.”Hãy xem lại các điểm chính trước khi kết thúc.

“She went over the contract carefully.”Cô ấy xem xét kỹ hợp đồng.

Đồng nghĩa reviewrun through
Cấu tạoCụm động từ này kết hợp giữa 'go' và 'over'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.

Ghi chú · Không tách được (inseparable). Nhấn mạnh sự cẩn thận, xem lại từng bước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...