Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Multiculturalism

/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

chủ nghĩa đa văn hóa n

Định nghĩa · the idea of multiple cultures coexisting peacefully

“Multiculturalism celebrates cultural diversity.”Chủ nghĩa đa văn hóa tôn vinh đa dạng văn hóa.

“Multiculturalism enriches society with diverse perspectives.”Chủ nghĩa đa văn hóa làm phong phú xã hội với nhiều quan điểm khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · Thường được thảo luận trong các chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...