Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Integration

/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự hòa nhập n

Định nghĩa · The process of combining parts into a whole.

“Integration policies vary by country.”Chính sách hòa nhập khác nhau theo quốc gia.

“Integration of cultures can enrich society.”Sự hòa nhập của các nền văn hóa có thể làm phong phú xã hội.

Đồng nghĩa mergingunification
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'integratio'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự kết nối giữa các phần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...