Acculturation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of adopting a new culture.
“Immigrants undergo gradual acculturation.”Người nhập cư trải qua sự đồng hóa văn hóa dần dần.
“Acculturation can be challenging for newcomers.”Sự đồng hóa văn hóa có thể khó khăn cho người mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh văn hóa.