clothing
/ˈkloʊðɪŋ/ B1
Nghĩa
quần áo
n
Định nghĩa · Items worn to cover the body.
“Comfortable clothing is essential for travel.”Quần áo thoải mái cần thiết cho du lịch.
“She bought new clothing for the summer.”Cô ấy đã mua quần áo mới cho mùa hè.
Cụm hay dùng
clothing lineclothing store
Cấu tạoTừ 'clothing' được hình thành từ 'clothe' (mặc) và hậu tố '-ing'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời trang.
Ghi chú · Dùng để chỉ các loại trang phục.