Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

designer

/dɪˈzaɪnər/ B1

Nghĩa

nhà thiết kế n

Định nghĩa · A person who creates designs for products or fashion.

“Famous designers showcase at Paris Fashion Week.”Nhà thiết kế nổi tiếng trưng bày tại Tuần lễ Thời trang Paris.

“The designer created a new logo.”Nhà thiết kế tạo ra một logo mới.

Mẹo IELTS · Nói về 'designer' để thể hiện sự sáng tạo trong bài nói.

Ghi chú · Nhà thiết kế, thường đi với lĩnh vực cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...