Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

12. Clothes, Fashion & Image

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈdʒuːəlri/
n
đồ trang sức
Gold jewelry holds value over time.
Đồ trang sức vàng giữ giá trị theo thời gian.
Chi tiết
She keeps her jewelry in a safe.Cô ấy cất đồ trang sức trong két.
Đồng nghĩaornamentsaccessories
Cụm hay dùngwear jewelryjewelry box
Họ từjeweler (n)jewel (n)
Đồ trang sức, thường bằng kim loại quý.
—
/ˈkloʊðɪŋ/
n
quần áo
Comfortable clothing is essential for travel.
Quần áo thoải mái cần thiết cho du lịch.
Chi tiết
She bought new clothing for the summer.Cô ấy đã mua quần áo mới cho mùa hè.
Đồng nghĩaapparelgarments
Cụm hay dùngclothing lineclothing store
Dùng để chỉ các loại trang phục.
—
/ˈfæʃn/
n
thời trang
Fashion changes with each season.
Thời trang thay đổi theo mỗi mùa.
Chi tiết
She loves high fashion.Cô ấy yêu thời trang cao cấp.
Đồng nghĩastyletrend
Cụm hay dùngfashion showfashion designer
Họ từfashionable (adj)fashion (v)
Thời trang, phong cách ăn mặc.
—
/ˈleðər/
n
da (động vật)
Real leather is durable.
Da thật bền.
Chi tiết
She bought a leather wallet.Cô ấy mua một cái ví da.
Đồng nghĩahideskin
Cụm hay dùngleather jacketleather bag
Họ từleathery (adj)leather (v)
Da thuộc, từ động vật.
—
/fɪt/
n
độ vừa vặn
A perfect fit makes any outfit better.
Độ vừa vặn hoàn hảo làm bất kỳ trang phục nào tốt hơn.
Chi tiết
This dress is a perfect fit.Chiếc váy này vừa vặn hoàn hảo.
Đồng nghĩasuitabilitysize
Cụm hay dùnggood fittight fitperfect fit
Họ từfitted (adj)fitting (adj)fitness (n)
Độ vừa vặn của quần áo, không phải thể lực.
—
/ˈpætərn/
n
họa tiết
Floral patterns are popular in spring.
Họa tiết hoa phổ biến vào mùa xuân.
Chi tiết
We see a pattern in the data.Chúng tôi thấy một khuôn mẫu trong dữ liệu.
Đồng nghĩadesignmodel
Cụm hay dùngweather patternbehavior pattern
Họ từpatterned (adj)patterning (n)
Có thể chỉ thiết kế trang trí hoặc xu hướng lặp lại.
—
/dɪˈzaɪnər/
n
nhà thiết kế
Famous designers showcase at Paris Fashion Week.
Nhà thiết kế nổi tiếng trưng bày tại Tuần lễ Thời trang Paris.
Chi tiết
The designer created a new logo.Nhà thiết kế tạo ra một logo mới.
Đồng nghĩacreatorplanner
Cụm hay dùnggraphic designerfashion designerinterior designer
Họ từdesign (v/n)designing (adj)
Nhà thiết kế, thường đi với lĩnh vực cụ thể.
—
/pleɪn/
adj
trơn (không họa tiết)
I prefer plain shirts.
Tôi thích áo sơ mi trơn.
Chi tiết
She wore a plain dress.Cô ấy mặc một chiếc váy trơn.
Đồng nghĩasimpleunadorned
Cụm hay dùngplain colorplain design
Họ từplainly (adv)plainness (n)
Trơn, không họa tiết. Cũng có nghĩa là đồng bằng.
—
/ˈkɒtn/
n
vải bông
Cotton is breathable and comfortable.
Vải bông thoáng khí và thoải mái.
Chi tiết
She prefers cotton clothes.Cô ấy thích quần áo vải bông.
Đồng nghĩafabriccloth
Cụm hay dùngcotton shirtcotton fieldcotton candy
Họ từcottony (adj)cotton (v)cotton (n)
Danh từ không đếm được; vải tự nhiên.
—
/ˈfɔːrml/
adj
trang trọng
The event requires formal attire.
Sự kiện yêu cầu trang phục trang trọng.
Chi tiết
He wore a formal suit to the meeting.Anh ấy mặc bộ vest trang trọng đến cuộc họp.
Đồng nghĩaofficialceremonial
Cụm hay dùngformal dressformal occasion
Trang trọng thường dùng trong các sự kiện quan trọng.
—
/əkˈsesəri/
n
phụ kiện
Accessories add personality to outfits.
Phụ kiện thêm cá tính cho trang phục.
Chi tiết
She bought a new handbag accessory.Cô ấy mua một phụ kiện túi xách mới.
Đồng nghĩaadornmentaddition
Cụm hay dùngfashion accessorycar accessory
Phụ kiện, thêm vào để hoàn thiện.
—
/trend/
n
xu hướng
Vintage styles are a current trend.
Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
Chi tiết
The trend is moving towards renewable energy.Xu hướng đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapatterntendency
Cụm hay dùngcurrent trendemerging trendtrend analysis
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội.
—
/ˈkæʒuəl/
adj
thoải mái, không trang trọng
Friday is casual dress day at work.
Thứ Sáu là ngày trang phục thoải mái ở nơi làm việc.
Chi tiết
He wore casual clothes to the party.Anh ấy mặc đồ thoải mái đến bữa tiệc.
Đồng nghĩainformallaid-back
Cụm hay dùngcasual attirecasual conversation
Thích hợp cho các dịp không chính thức.
—
/ʃɔːrts/
n
quần ngắn
Shorts are great for hot weather.
Quần ngắn tuyệt cho thời tiết nóng.
Chi tiết
Kids wear shorts in summer.Trẻ em mặc quần ngắn vào mùa hè.
Đồng nghĩashort pantstrunks
Cụm hay dùngwear shortspair of shortsshort shorts
Họ từshort (adj)shorten (v)
Quần ngắn trên đầu gối; không phải quần đùi thể thao.
—
/sɪlk/
n
lụa
Silk feels smooth on the skin.
Lụa cảm giác mượt mà trên da.
Chi tiết
She wore a beautiful silk dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đẹp đến bữa tiệc.
Đồng nghĩasatinfabric
Cụm hay dùngsilk fabricsilk scarfsilk thread
Lụa thường được dùng trong thời trang.
—
/ˈelɪɡənt/
adj
thanh lịch
She looks elegant in that dress.
Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đó.
Chi tiết
She wore an elegant dress to the gala.Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi tiệc.
Đồng nghĩagracefulsophisticated
Cụm hay dùngelegant designelegant solutionelegant style
Thường dùng để mô tả phong cách.
—
/ˈstaɪlɪʃ/
adj
sành điệu
A stylish handbag completes the look.
Một chiếc túi xách sành điệu hoàn thiện phong cách.
Chi tiết
She wore a stylish dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy sành điệu đến bữa tiệc.
Đồng nghĩafashionablechic
Cụm hay dùngstylish designstylish outfitstylish accessories
Dùng để mô tả phong cách cá nhân.
—
/wʊl/
n
len
Wool sweaters keep you warm.
Áo len giữ ấm.
Chi tiết
She wore a wool sweater to stay warm.Cô ấy mặc một chiếc áo len bằng len để giữ ấm.
Đồng nghĩafleecefabric
Cụm hay dùngwool sweaterwool blanketwool yarn
Thường dùng trong may mặc và đồ dùng gia đình.
—
/sɪnˈθetɪk/
adj
tổng hợp
Synthetic fabrics are cheaper but less breathable.
Vải tổng hợp rẻ hơn nhưng kém thoáng khí.
Chi tiết
The jacket is made of synthetic fabric.Chiếc áo khoác được làm từ vải tổng hợp.
Đồng nghĩaartificialman-made
Cụm hay dùngsynthetic materialssynthetic fiberssynthetic drugs
Họ từsynthesize (v)synthesis (n)
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.
—
/buːˈtiːk/
n
cửa hàng thời trang nhỏ
Boutiques sell unique designer items.
Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.
Chi tiết
She opened a boutique in the city center.Cô ấy mở một cửa hàng thời trang nhỏ ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩashopstore
Cụm hay dùngfashion boutiqueboutique hotelboutique collection
Thường có sản phẩm độc đáo.
—
/straɪps/
n
sọc
Stripes can make you look taller.
Sọc có thể làm bạn trông cao hơn.
Chi tiết
The shirt has blue and white stripes.Chiếc áo có sọc xanh và trắng.
Đồng nghĩabandslines
Cụm hay dùngzebra stripesstriped pattern
Thường dùng để mô tả quần áo.
—
/ˈwɔːrdroʊb/
n
tủ quần áo
My wardrobe needs an update.
Tủ quần áo của tôi cần được cập nhật.
Chi tiết
She has a large wardrobe full of dresses.Cô ấy có một tủ quần áo lớn đầy váy.
Đồng nghĩaclosetarmoire
Cụm hay dùngwardrobe malfunctionbuilt-in wardrobe
Tủ quần áo đứng riêng, khác với closet âm tường.
—
/blaʊz/
n
áo cánh nữ, áo sơ mi nữ
Silk blouses are delicate.
Áo cánh lụa mỏng manh.
Chi tiết
She wore a white blouse to work.Cô ấy mặc áo cánh trắng đi làm.
Đồng nghĩashirttop
Cụm hay dùngsilk blousewear a blouse
Áo cánh nữ, thường nhẹ và thanh lịch.
—
/ˈteɪlər/
n
thợ may
A good tailor adjusts clothes perfectly.
Một thợ may giỏi điều chỉnh quần áo hoàn hảo.
Chi tiết
The tailor altered the dress.Thợ may đã sửa chiếc váy.
Đồng nghĩaseamstressdressmaker
Cụm hay dùngcustom tailortailor a suittailor's shop
Họ từtailoring (n)tailored (adj)
Seamstress thường là nữ, tailor không phân biệt giới.
—
/ˈfæʃnəbl/
adj
hợp thời trang
That jacket is very fashionable.
Cái áo khoác đó rất hợp thời trang.
Chi tiết
She wears fashionable hats.Cô ấy đội những chiếc mũ hợp thời trang.
Đồng nghĩastylishtrendy
Cụm hay dùngfashionable clothesfashionable district
Họ từfashion (n)fashionably (adv)
Hợp thời trang, thường dùng cho quần áo.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...