shirt
/ʃɜːrt/ B1
Nghĩa
áo sơ mi
n
Định nghĩa · A piece of clothing worn on the upper body.
“Ironed shirts look professional.”Áo sơ mi đã ủi trông chuyên nghiệp.
“He ironed his shirt.”Anh ấy đã ủi áo sơ mi.
Mẹo IELTS · Mô tả trang phục để thể hiện phong cách cá nhân.
Ghi chú · Áo sơ mi, thường có cổ và tay.