leather
/ˈleðər/ B1
Nghĩa
da (động vật)
n
Định nghĩa · Material made from animal skin, often used for clothing.
“Real leather is durable.”Da thật bền.
“She bought a leather wallet.”Cô ấy mua một cái ví da.
Cụm hay dùng
leather jacketleather bag
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Da thuộc, từ động vật.