imminently
Nghĩa
Định nghĩa · Happening very soon or in a short time.
“The product launch is imminently expected this quarter.”Sản phẩm dự kiến ra mắt ngay trong quý này.
“The director imminently announced the restructuring plan.”Giám đốc sắp công bố kế hoạch tái cơ cấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính cấp bách trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'soon': imminent = nguy hiểm hoặc quan trọng và rất gần. Dùng trong thông báo kinh doanh.