| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/prɪˈdɒm.ɪ.nənt.li/
|
adv. |
chủ yếu là, phần lớn là
The workforce is predominantly composed of graduates.
Lực lượng lao động chủ yếu gồm những người tốt nghiệp đại học.
Chi tiếtSales come predominantly from the Asian market.Doanh số đến chủ yếu từ thị trường châu Á.
Đồng nghĩamainlylargelyprimarilychiefly
Cụm hay dùngpredominantly malepredominantly usedpredominantly based
Họ từpredominantpredominancepredominate
Mạnh hơn 'mainly' — hàm ý một thành phần chiếm ưu thế rõ rệt.
|
— |
|
/ɪnˈhɪr.ənt.li/
|
adv. |
vốn dĩ, về bản chất
The task is inherently complex and requires specialists.
Công việc vốn dĩ phức tạp và đòi hỏi chuyên gia.
Chi tiếtSome risks are inherently difficult to quantify.Một số rủi ro về bản chất khó định lượng.
Đồng nghĩaintrinsicallyfundamentallyessentiallyby nature
Cụm hay dùnginherently riskyinherently unstableinherently valuable
Họ từinherentinhere
Dùng khi tính chất là bẩm sinh/nội tại, không phải do hoàn cảnh bên ngoài.
|
— |
|
/ˈprɪn.sɪ.pəl.i/
|
adv. |
chủ yếu, về cơ bản (trang trọng)
The fund invests principally in emerging markets.
Quỹ chủ yếu đầu tư vào các thị trường mới nổi.
Chi tiếtThe delay is principally caused by supply shortages.Sự chậm trễ chủ yếu do thiếu hụt nguồn cung.
Đồng nghĩamainlyprimarilychieflypredominantly
Cụm hay dùngprincipally becauseprincipally usedprincipally responsible
Họ từprincipalprinciple
Trang trọng hơn 'mainly'. Dùng trong văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính.
|
— |
|
/ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv.li/
|
adv. |
một cách toàn diện, đầy đủ
The audit team comprehensively reviewed all documents.
Nhóm kiểm toán đã xem xét toàn bộ tài liệu một cách toàn diện.
Chi tiếtThe policy was comprehensively updated last month.Chính sách đã được cập nhật toàn diện vào tháng trước.
Đồng nghĩathoroughlyexhaustivelyfullyextensively
Cụm hay dùngcomprehensively reviewedcomprehensively addressedcomprehensively updated
Họ từcomprehensivecomprehendcomprehension
Nhấn vào mức độ đầy đủ, không bỏ sót — mạnh hơn 'thoroughly'.
|
— |
|
/ˈmɑːrk.ɪd.li/
|
adv. |
một cách rõ rệt, đáng chú ý
Performance improved markedly after the new training.
Hiệu suất cải thiện rõ rệt sau đợt đào tạo mới.
Chi tiếtThe two proposals differ markedly in scope.Hai đề xuất khác nhau rõ rệt về phạm vi.
Đồng nghĩanoticeablysignificantlyconsiderablystrikingly
Cụm hay dùngmarkedly differentmarkedly improvedmarkedly higher
Họ từmarkedmark
Dùng khi muốn nhấn sự thay đổi hoặc khác biệt dễ nhận thấy bằng mắt thường.
|
— |
|
/ˌɪn.ədˈvɜːr.tənt.li/
|
adv. |
vô tình, không cố ý
She inadvertently shared confidential data in the email.
Cô ấy vô tình chia sẻ dữ liệu bảo mật trong email.
Chi tiếtThe update inadvertently disabled two key features.Bản cập nhật vô tình vô hiệu hóa hai tính năng quan trọng.
Đồng nghĩaaccidentallyunintentionallyunwittingly
Cụm hay dùnginadvertently causedinadvertently overlookedinadvertently revealed
Họ từinadvertentinadvertence
Trang trọng hơn 'accidentally' — dùng để giảm nhẹ trách nhiệm trong văn bản chính thức.
|
— |
|
/ɪmˈplɪs.ɪt.li/
|
adv. |
một cách ngầm hiểu, không nói thẳng
The policy implicitly discourages long lunch breaks.
Chính sách này ngầm không khuyến khích giải lao dài.
Chi tiếtHe implicitly agreed by not raising any objections.Anh ta ngầm đồng ý bằng cách không phản đối.
Đồng nghĩatacitlyindirectlyby implication
Cụm hay dùngimplicitly understoodimplicitly assumedimplicitly trusted
Họ từimplicitexplicitly
Đối lập với 'explicitly'. Dùng khi nghĩa nằm ở hàm ý, không được phát biểu trực tiếp.
|
— |
|
/ʌnˈdjuː.li/
|
adv. |
quá mức, không hợp lý
Management urged staff not to be unduly alarmed.
Ban quản lý kêu gọi nhân viên không nên lo lắng quá mức.
Chi tiếtThe regulations should not unduly burden small businesses.Các quy định không nên gây gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩaexcessivelyoverlyinordinatelyunwarrantedly
Cụm hay dùngunduly harshunduly concernedunduly influence
Họ từunduedueduly
Hàm ý tiêu cực — điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý. Thường dùng trong văn bản pháp lý.
|
— |
|
/ˌɪn.təˈmɪt.ənt.li/
|
adv. |
không liên tục, thỉnh thoảng ngừng rồi lại tiếp
The system crashed intermittently throughout the morning.
Hệ thống bị sập không liên tục trong suốt buổi sáng.
Chi tiếtHe worked intermittently on the report between meetings.Anh ấy làm báo cáo không liên tục giữa các cuộc họp.
Đồng nghĩaperiodicallysporadicallyoff and onon and off
Cụm hay dùngintermittently availableintermittently failwork intermittently
Họ từintermittentintermittence
Khác 'occasionally' ở chỗ nhấn vào chu kỳ ngừng-tiếp theo kiểu không đều đặn.
|
— |
|
/səkˈsɪŋkt.li/
|
adv. |
ngắn gọn và rõ ràng, súc tích
She succinctly captured the key points in two slides.
Cô ấy đã tóm tắt các điểm chính súc tích trong hai slide.
Chi tiếtThe memo succinctly explains the new expense procedure.Bản ghi nhớ giải thích súc tích quy trình chi phí mới.
Đồng nghĩaconciselybrieflyto the point
Cụm hay dùngsuccinctly putsuccinctly statedsuccinctly summarized
Họ từsuccinctsuccinctness
Mạnh hơn 'concisely' — hàm ý không chỉ ngắn mà còn chứa đựng đầy đủ thông tin.
|
— |
|
/ˈrɪɡ.ər.əs.li/
|
adv. |
một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ
All suppliers are rigorously screened before onboarding.
Tất cả nhà cung cấp được sàng lọc nghiêm ngặt trước khi hợp tác.
Chi tiếtThe hypothesis was rigorously tested over six months.Giả thuyết đã được kiểm tra chặt chẽ trong sáu tháng.
Đồng nghĩastrictlythoroughlymeticulouslystringently
Cụm hay dùngrigorously testedrigorously enforcedrigorously evaluated
Họ từrigorousrigorrigorousness
Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, đánh giá, quy trình — nhấn vào tiêu chuẩn cao.
|
— |
|
/mɪˈtɪk.jʊ.ləs.li/
|
adv. |
một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
The analyst meticulously reviewed every line of the contract.
Nhà phân tích đã xem xét tỉ mỉ từng dòng hợp đồng.
Chi tiếtThe event was meticulously planned months in advance.Sự kiện đã được lên kế hoạch tỉ mỉ nhiều tháng trước.
Đồng nghĩapainstakinglycarefullypreciselyscrupulously
Cụm hay dùngmeticulously plannedmeticulously documentedmeticulously maintained
Họ từmeticulousmeticulousness
Nhấn vào sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ — dùng để khen hoặc mô tả quy trình cẩn thận.
|
— |
|
/ɔːˈtɒn.ə.məs.li/
|
adv. |
một cách tự chủ, độc lập
The AI system operates autonomously without human input.
Hệ thống AI hoạt động tự chủ mà không cần đầu vào của con người.
Chi tiếtEmployees are expected to work autonomously on projects.Nhân viên được kỳ vọng làm việc độc lập trong các dự án.
Đồng nghĩaindependentlyself-sufficientlywithout supervision
Cụm hay dùngoperate autonomouslywork autonomouslyfunction autonomously
Họ từautonomousautonomy
Phổ biến trong mô tả AI, robot, và phong cách làm việc hiện đại.
|
— |
|
/riˈæk.tɪv.li/
|
adv. |
một cách phản ứng (chỉ hành động khi xảy ra vấn đề)
Companies that manage crises reactively often suffer more damage.
Các công ty xử lý khủng hoảng theo kiểu phản ứng thường chịu thiệt hại nhiều hơn.
Chi tiếtThe department tends to address issues reactively rather than proactively.Phòng ban thường giải quyết vấn đề theo kiểu phản ứng hơn là chủ động.
Đồng nghĩaresponsivelydefensively
Cụm hay dùngact reactivelymanage reactivelyrespond reactively
Họ từreactiveproactiveproactively
Thường xuất hiện cùng 'proactively' để đối chiếu trong văn bản quản lý.
|
— |
|
/spəˈræd.ɪ.kəl.i/
|
adv. |
rải rác, không đều đặn
She checked her emails sporadically during vacation.
Cô ấy kiểm tra email rải rác trong kỳ nghỉ.
Chi tiếtThe service operates sporadically on weekends.Dịch vụ hoạt động không đều vào cuối tuần.
Đồng nghĩaintermittentlyirregularly
Cụm hay dùngoccur sporadicallywork sporadicallyattend sporadically
Họ từsporadic (adj.) rải rác, không đều
Khác intermittently: sporadic = ít và không đoán trước được. Nhớ: sporadic → sporadic outbreaks.
|
— |
|
/pɚˈpetʃ.u.ə.li/
|
adv. |
mãi mãi, liên tục không ngừng
The machine runs perpetually without manual intervention.
Máy chạy liên tục mà không cần can thiệp thủ công.
Chi tiếtHe seemed perpetually exhausted by the deadline pressure.Anh ấy dường như kiệt sức liên tục vì áp lực deadline.
Đồng nghĩaincessantlycontinuously
Cụm hay dùngperpetually busyperpetually delayedrun perpetually
Họ từperpetual (adj.) vĩnh viễn, không ngừngperpetuate (v.) duy trì mãi
Mạnh hơn 'constantly'. Gợi ý: không bao giờ dừng, đến mức gây phiền.
|
— |
|
/kənˈkɜːr.ənt.li/
|
adv. |
đồng thời, song song
Both projects ran concurrently to meet the deadline.
Cả hai dự án chạy song song để kịp deadline.
Chi tiếtShe managed three accounts concurrently last quarter.Cô ấy quản lý ba tài khoản cùng lúc trong quý trước.
Đồng nghĩasimultaneouslyin parallel
Cụm hay dùngrun concurrentlyoperate concurrentlyserve concurrently
Họ từconcurrent (adj.) đồng thờiconcurrence (n.) sự đồng thời
Kỹ thuật/kinh doanh: 'concurrent sessions', 'concurrent tasks'. Nhớ: concurrent = co + run.
|
— |
|
/ˌmoʊ.mənˈter.ə.li/
|
adv. |
trong chốc lát, chỉ một khoảnh khắc
Please hold—your call will be answered momentarily.
Vui lòng giữ máy—cuộc gọi sẽ được trả lời ngay.
Chi tiếtThe screen flickered momentarily before going dark.Màn hình nhấp nháy trong chốc lát rồi tắt.
Đồng nghĩabrieflyfleetingly
Cụm hay dùngpause momentarilyhesitate momentarilyinterrupted momentarily
Họ từmomentary (adj.) chỉ thoáng quamoment (n.) khoảnh khắc
AmE: 'sẽ xảy ra ngay'. BrE: 'chỉ khoảnh khắc'. TOEIC theo AmE.
|
— |
|
/ˈɪm.ɪ.nənt.li/
|
adv. |
sắp xảy ra ngay, trong nay mai
The product launch is imminently expected this quarter.
Sản phẩm dự kiến ra mắt ngay trong quý này.
Chi tiếtThe director imminently announced the restructuring plan.Giám đốc sắp công bố kế hoạch tái cơ cấu.
Đồng nghĩashortlyimminently
Cụm hay dùngimminently expectedimminently dueimminently available
Họ từimminent (adj.) sắp xảy raimminence (n.) sự sắp xảy ra
Khác 'soon': imminent = nguy hiểm hoặc quan trọng và rất gần. Dùng trong thông báo kinh doanh.
|
— |
|
/præɡˈmæt.ɪ.kəl.i/
|
adv. |
một cách thực dụng, thiết thực
The manager approached the budget cut pragmatically.
Giám đốc tiếp cận việc cắt giảm ngân sách một cách thực dụng.
Chi tiếtWe need to think pragmatically about resource allocation.Chúng ta cần suy nghĩ thực dụng về việc phân bổ nguồn lực.
Đồng nghĩapracticallyrealistically
Cụm hay dùngthink pragmaticallyapproach pragmaticallyact pragmatically
Họ từpragmatic (adj.) thực dụngpragmatism (n.) chủ nghĩa thực dụng
'Pragmatically speaking' = nói thực tế mà xem. Đối lập với idealistic.
|
— |
|
/ˈɪŋ.krə.men.t̬əl.i/
|
adv. |
từng bước nhỏ, dần dần theo từng bước tăng
The software was improved incrementally over six months.
Phần mềm được cải tiến từng bước trong sáu tháng.
Chi tiếtFees will be raised incrementally over the next three years.Phí sẽ tăng dần theo từng bước trong ba năm tới.
Đồng nghĩagraduallyprogressively
Cụm hay dùngimprove incrementallygrow incrementallyincrease incrementally
Họ từincremental (adj.) tăng dầnincrement (n.) sự tăng nhỏ
Nhấn mạnh mỗi bước nhỏ, không nhảy vọt. Rất phổ biến trong Agile/tech.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈɔːl/
|
adv |
tổng thể, nhìn chung
Overall, the results are encouraging.
Nhìn chung, kết quả là đáng khích lệ.
Chi tiếtOverall, the project was a success.Tổng thể, dự án đã thành công.
Đồng nghĩagenerallyaltogether
Cụm hay dùngoverall assessmentoverall impactoverall performance
Dùng để tóm tắt ý chính.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈsiːz/
|
adv |
ở nước ngoài
Many students study overseas to gain experience.
Nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có kinh nghiệm.
Chi tiếtShe studied overseas for two years in Australia.Cô ấy đã học ở nước ngoài hai năm tại Úc.
Đồng nghĩaabroadinternationally
Cụm hay dùngstudy overseaswork overseas
Thường dùng khi nói về du học.
|
— |
|
/ˈsʌmwʌt/
|
adv |
hơi, phần nào
The result was somewhat surprising.
Kết quả phần nào đáng ngạc nhiên.
Chi tiếtI somewhat agree with your opinion.Tôi hơi đồng ý với ý kiến của bạn.
Đồng nghĩapartiallyto a degree
Cụm hay dùngsomewhat surprisedsomewhat difficult
Dùng để thể hiện mức độ không chắc chắn.
|
— |
|
/ˈðerbaɪ/
|
adv |
do đó, nhờ đó
They reduced costs, thereby increasing profits.
Họ giảm chi phí, do đó tăng lợi nhuận.
Chi tiếtHe was late, and thereby missed the bus.Anh ấy đến muộn, do đó đã lỡ chuyến xe buýt.
Đồng nghĩathusconsequently
Cụm hay dùngthereby causingthereby resultingthereby leading
Dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.
|
— |
Đang tải...