Từ vựng C1

Chủ đề adverbs manner advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incrementally

/ˈɪŋ.krə.men.t̬əl.i/ C1 TOEIC phổ biến #7815

Nghĩa

từng bước nhỏ, dần dần theo từng bước tăng adv.

Định nghĩa · Increasing gradually in small steps.

“The software was improved incrementally over six months.”Phần mềm được cải tiến từng bước trong sáu tháng.

“Fees will be raised incrementally over the next three years.”Phí sẽ tăng dần theo từng bước trong ba năm tới.

Mẹo IELTS · Dùng 'incrementally' để mô tả quá trình tiến bộ trong bài nói.

Ghi chú · Nhấn mạnh mỗi bước nhỏ, không nhảy vọt. Rất phổ biến trong Agile/tech.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...