perpetually
Nghĩa
Định nghĩa · Continuously or without stopping.
“The machine runs perpetually without manual intervention.”Máy chạy liên tục mà không cần can thiệp thủ công.
“He seemed perpetually exhausted by the deadline pressure.”Anh ấy dường như kiệt sức liên tục vì áp lực deadline.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự liên tục trong IELTS.
Ghi chú · Mạnh hơn 'constantly'. Gợi ý: không bao giờ dừng, đến mức gây phiền.