momentarily
Nghĩa
Định nghĩa · for a very short time
“Please hold—your call will be answered momentarily.”Vui lòng giữ máy—cuộc gọi sẽ được trả lời ngay.
“The screen flickered momentarily before going dark.”Màn hình nhấp nháy trong chốc lát rồi tắt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'momentarily' để chỉ thời gian ngắn trong bài viết.
Ghi chú · AmE: 'sẽ xảy ra ngay'. BrE: 'chỉ khoảnh khắc'. TOEIC theo AmE.