Từ vựng C1

Chủ đề adverbs manner advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

momentarily

/ˌmoʊ.mənˈter.ə.li/ C1 TOEIC phổ biến #7808

Nghĩa

trong chốc lát, chỉ một khoảnh khắc adv.

Định nghĩa · for a very short time

“Please hold—your call will be answered momentarily.”Vui lòng giữ máy—cuộc gọi sẽ được trả lời ngay.

“The screen flickered momentarily before going dark.”Màn hình nhấp nháy trong chốc lát rồi tắt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'momentarily' để chỉ thời gian ngắn trong bài viết.

Ghi chú · AmE: 'sẽ xảy ra ngay'. BrE: 'chỉ khoảnh khắc'. TOEIC theo AmE.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...