Từ vựng B2

Chủ đề media-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Traditional media

/trəˈdɪʃənl ˈmiːdiə/ B2 IELTS

Nghĩa

truyền thông truyền thống n

Định nghĩa · Media platforms that have existed for a long time.

“Traditional media faces fierce competition.”Truyền thông truyền thống đối mặt với cạnh tranh gay gắt.

“Traditional media includes newspapers and television.”Truyền thông truyền thống bao gồm báo chí và truyền hình.

Mẹo IELTS · So sánh với truyền thông hiện đại trong bài thi.

Ghi chú · Vẫn còn quan trọng trong tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...