Kho từ › media-communication › interview

interview //ˈɪntərvjuː//

B2 n 📁 media-communication IELTS
cuộc phỏng vấn
The interview lasted an hour.
→ Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...