Kho từ › media-communication › interview

interview

B2 n 📁 media-communication IELTS
cuộc phỏng vấn
UK /ˈɪntərvjuː/ · US /ˈɪntərvjuː/
A formal meeting to ask someone questions about a job.
The interview lasted an hour.
→ Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
She prepared well for the job interview.→ Cô ấy đã chuẩn bị kỹ cho cuộc phỏng vấn xin việc.
Đồng nghĩa
meetingdiscussion
Collocations
job interviewinterview processconduct an interview
🎯 IELTS: Nói về kinh nghiệm phỏng vấn trong IELTS.
Rất quan trọng trong tìm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...