Từ vựng B2

Chủ đề media-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

podcast

/ˈpɒdkæst/ B2 IELTS

Nghĩa

podcast n

Định nghĩa · A digital audio program available for streaming or download.

“Podcasts let people learn during commutes.”Podcast cho phép mọi người học trong khi đi lại.

“I listen to a podcast during my commute.”Tôi nghe podcast trong lúc đi làm.

Cấu tạoKết hợp từ 'iPod' và 'broadcast'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về truyền thông hiện đại.

Ghi chú · Podcast rất tiện lợi để nghe mọi lúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...