podcast
Nghĩa
Định nghĩa · A digital audio program available for streaming or download.
“Podcasts let people learn during commutes.”Podcast cho phép mọi người học trong khi đi lại.
“I listen to a podcast during my commute.”Tôi nghe podcast trong lúc đi làm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về truyền thông hiện đại.
Ghi chú · Podcast rất tiện lợi để nghe mọi lúc.