Kho từ › media-communication › vlog

vlog

B2 n 📁 media-communication IELTS
video blog
UK /vlɒɡ/ · US /vlɒɡ/
A type of blog that includes videos instead of text.
Many influencers vlog daily.
→ Nhiều người ảnh hưởng vlog hằng ngày.
She shares her travel experiences through her vlog.→ Cô ấy chia sẻ trải nghiệm du lịch qua video blog của mình.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'video' và 'blog'.
Đồng nghĩa
video blogvlogging
Collocations
popular vlogvlog channel
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về truyền thông xã hội.
Vlog ngày càng phổ biến trong giới trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...