blog
Nghĩa
Định nghĩa · a personal website for sharing ideas
“Her blog has thousands of subscribers.”Blog của cô ấy có hàng nghìn người theo dõi.
“She writes about travel on her blog.”Cô ấy viết về du lịch trên blog của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ từ blog trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Dùng để chia sẻ thông tin cá nhân.