Từ vựng B2

Chủ đề media-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Social media

/ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/ B2 IELTS

Nghĩa

mạng xã hội n

Định nghĩa · Websites and applications for social interaction.

“Social media has transformed news consumption.”Mạng xã hội đã biến đổi việc tiêu thụ tin tức.

“Social media has changed how we communicate.”Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'social' và 'media'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ các nền tảng giao tiếp trực tuyến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...