Kho từ › media-communication › journalist

journalist //ˈdʒɜːrnəlɪst//

B2 n 📁 media-communication IELTS
nhà báo
Investigative journalists uncover corruption.
→ Nhà báo điều tra phát hiện tham nhũng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...