chapter
/ˈtʃæptər/ B2 IELTS phổ biến #69
Nghĩa
chương sách, giai đoạn
n
Định nghĩa · A division of a book or a stage in a process.
“The final chapter examines future trends.”Chương cuối cùng nghiên cứu các xu hướng tương lai.
“The first chapter introduces the main characters.”Chương đầu tiên giới thiệu các nhân vật chính.
Cụm hay dùng
first chapterchapter summarychapter title
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capitulum', nghĩa là 'đầu'.
Mẹo IELTS · Nêu rõ nội dung chương trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các phần trong sách.