appropriate
/əˈproʊpriət/ B2 IELTS phổ biến #65
Nghĩa
phù hợp, thích đáng
adj
Định nghĩa · Suitable or proper in the circumstances.
“Choose an appropriate response for the situation.”Chọn một phản ứng phù hợp với tình huống.
“That comment was not appropriate.”Bình luận đó không phù hợp.
Cụm hay dùng
appropriate forappropriate to
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appropriatus', nghĩa là 'thuộc về'.
Mẹo IELTS · Nêu rõ sự phù hợp trong ngữ cảnh bài viết.
Ghi chú · Không nhầm với 'approximate' (xấp xỉ).