Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appropriate

/əˈproʊpriət/ B2 IELTS phổ biến #65

Nghĩa

phù hợp, thích đáng adj

Định nghĩa · Suitable or proper in the circumstances.

“Choose an appropriate response for the situation.”Chọn một phản ứng phù hợp với tình huống.

“That comment was not appropriate.”Bình luận đó không phù hợp.

Đồng nghĩa suitableproper
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appropriatus', nghĩa là 'thuộc về'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự phù hợp trong ngữ cảnh bài viết.

Ghi chú · Không nhầm với 'approximate' (xấp xỉ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...