acquire
Nghĩa
Định nghĩa · To gain or obtain something, especially knowledge or skills.
“Children acquire language skills naturally.”Trẻ em thu được kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
“He worked hard to acquire new skills.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thu được kỹ năng mới.
Mẹo IELTS · Nêu rõ kỹ năng đã thu được trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc thu nhận kỹ năng hoặc tài sản.