Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acquire

/əˈkwaɪər/ B2 IELTS phổ biến #62

Nghĩa

thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản) v

Định nghĩa · To gain or obtain something, especially knowledge or skills.

“Children acquire language skills naturally.”Trẻ em thu được kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên.

“He worked hard to acquire new skills.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thu được kỹ năng mới.

Đồng nghĩa obtaingain
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acquirere', nghĩa là 'đạt được'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ kỹ năng đã thu được trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc thu nhận kỹ năng hoặc tài sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...