Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aspect

/ˈæspekt/ B2 IELTS phổ biến #66

Nghĩa

khía cạnh, mặt n

Định nghĩa · A particular part or feature of something.

“Consider every aspect of the proposal carefully.”Hãy xem xét cẩn thận mọi khía cạnh của đề xuất.

“The financial aspect is important.”Khía cạnh tài chính rất quan trọng.

Đồng nghĩa facetangle
Họ từ aspectual (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aspectus', nghĩa là 'nhìn'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để phân tích các khía cạnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng với 'of'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...