aspect
/ˈæspekt/ B2 IELTS phổ biến #66
Nghĩa
khía cạnh, mặt
n
Định nghĩa · A particular part or feature of something.
“Consider every aspect of the proposal carefully.”Hãy xem xét cẩn thận mọi khía cạnh của đề xuất.
“The financial aspect is important.”Khía cạnh tài chính rất quan trọng.
Cụm hay dùng
consider an aspectpositive aspect
Họ từ
aspectual (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aspectus', nghĩa là 'nhìn'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để phân tích các khía cạnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng với 'of'.