collapse
/kəˈlæps/ B2 IELTS phổ biến #544
Nghĩa
sụp đổ
v
Định nghĩa · to fall down or give way suddenly.
“The bridge collapsed during the storm.”Cây cầu sụp đổ trong cơn bão.
“The building may collapse during the earthquake.”Tòa nhà có thể sụp đổ trong trận động đất.
Cụm hay dùng
collapse suddenlycollapse under pressure
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'collapsus' (sụp đổ).
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thất bại trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự sụp đổ vật lý.