Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collapse

/kəˈlæps/ B2 IELTS phổ biến #544

Nghĩa

sụp đổ v

Định nghĩa · to fall down or give way suddenly.

“The bridge collapsed during the storm.”Cây cầu sụp đổ trong cơn bão.

“The building may collapse during the earthquake.”Tòa nhà có thể sụp đổ trong trận động đất.

Đồng nghĩa fallcave in
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'collapsus' (sụp đổ).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thất bại trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự sụp đổ vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...