Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adjacent

/əˈdʒeɪsənt/ B2 IELTS phổ biến #541

Nghĩa

kề bên, liền kề adj

Định nghĩa · Next to or adjoining something else.

“Their offices are adjacent to each other.”Văn phòng của họ kề bên nhau.

“The park is adjacent to the school.”Công viên nằm kề bên trường học.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'adjacent' để mô tả vị trí trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí gần nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...