albeit
/ɔːlˈbiːɪt/ B2 IELTS phổ biến #542
Nghĩa
mặc dù
conj
Định nghĩa · Although; even though.
“The plan succeeded, albeit slowly.”Kế hoạch thành công, mặc dù chậm.
“He went to the party, albeit feeling tired.”Anh ấy đã đến bữa tiệc, mặc dù cảm thấy mệt mỏi.
Cụm hay dùng
albeit difficultalbeit reluctantlyalbeit briefly
Mẹo IELTS · Sử dụng 'albeit' để thể hiện sự đối lập trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự nhượng bộ trong câu.