Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

albeit

/ɔːlˈbiːɪt/ B2 IELTS phổ biến #542

Nghĩa

mặc dù conj

Định nghĩa · Although; even though.

“The plan succeeded, albeit slowly.”Kế hoạch thành công, mặc dù chậm.

“He went to the party, albeit feeling tired.”Anh ấy đã đến bữa tiệc, mặc dù cảm thấy mệt mỏi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'albeit' để thể hiện sự đối lập trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự nhượng bộ trong câu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...