Kho từ › awl-sublist-10 › compile

compile /kəmˈpaɪl/

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
biên soạn, tổng hợp
The team compiled a comprehensive report.
→ Nhóm đã biên soạn một báo cáo toàn diện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...