Kho từ › awl-sublist-10 › compile

compile

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
biên soạn, tổng hợp
UK /kəmˈpaɪl/ · US /kəmˈpaɪl/
To gather and organize information or materials.
The team compiled a comprehensive report.
→ Nhóm đã biên soạn một báo cáo toàn diện.
She will compile a report for the meeting.→ Cô ấy sẽ biên soạn một báo cáo cho cuộc họp.
Cấu tạo
Từ 'compile' được hình thành từ 'com-' (together) và 'pile' (to stack).
Đồng nghĩa
assemblecollect
Collocations
compile datacompile informationcompile a list
Họ từ
compiler (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'compile' khi nói về việc thu thập thông tin trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...