Kho từ › awl-sublist-10 › depress

depress /dɪˈpres/

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
làm chán nản
Bad news can depress markets.
→ Tin xấu có thể làm chán nản thị trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...