Amendment
Nghĩa
Định nghĩa · A change or addition to a law or document.
“Constitutional amendments require supermajorities.”Tu chính hiến pháp đòi hỏi đa số tuyệt đối.
“The amendment improved the rights of citizens.”Tu chính đã cải thiện quyền lợi của công dân.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về luật pháp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.