Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nationalism

/ˈnæʃənəlɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

chủ nghĩa dân tộc n

Định nghĩa · A strong pride in one's country and culture.

“Nationalism can unite or divide societies.”Chủ nghĩa dân tộc có thể đoàn kết hoặc chia rẽ xã hội.

“Nationalism can unite people for a common cause.”Chủ nghĩa dân tộc có thể đoàn kết mọi người vì một mục tiêu chung.

Đồng nghĩa patriotismloyalty
Cấu tạoTừ 'nation' (quốc gia) + 'ism' (chủ nghĩa)

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về chính trị và văn hóa.

Ghi chú · Thể hiện lòng yêu nước mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...