NGO
Nghĩa
Định nghĩa · An organization that operates independently of government.
“NGOs deliver aid in conflict zones.”NGO cung cấp viện trợ ở các vùng xung đột.
“The NGO focuses on environmental protection.”Tổ chức phi chính phủ tập trung vào bảo vệ môi trường.
Mẹo IELTS · Nói về NGO khi thảo luận về hoạt động xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Tổ chức phi chính phủ thường làm việc vì lợi ích cộng đồng.