Kho từ › politics-geopolitics › NGO

NGO

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
tổ chức phi chính phủ
UK /ˌen dʒiː ˈoʊ/ · US /ˌen dʒiː ˈoʊ/
An organization that operates independently of government.
NGOs deliver aid in conflict zones.
→ NGO cung cấp viện trợ ở các vùng xung đột.
The NGO focuses on environmental protection.→ Tổ chức phi chính phủ tập trung vào bảo vệ môi trường.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'NGO' với 'non-governmental'.
Đồng nghĩa
non-profit organizationcharity
Collocations
international NGOlocal NGO
🎯 IELTS: Nói về NGO khi thảo luận về hoạt động xã hội trong IELTS.
Tổ chức phi chính phủ thường làm việc vì lợi ích cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...