Kho từ › politics-geopolitics › NGO

NGO //ˌen dʒiː ˈoʊ//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
tổ chức phi chính phủ
NGOs deliver aid in conflict zones.
→ NGO cung cấp viện trợ ở các vùng xung đột.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...