Kho từ › politics-geopolitics › diplomacy

diplomacy //dɪˈploʊməsi//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
ngoại giao
Diplomacy prevents conflict escalation.
→ Ngoại giao ngăn chặn leo thang xung đột.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...