Kho từ › politics-geopolitics › referendum

referendum //ˌrefəˈrendəm//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
trưng cầu dân ý
A referendum decided Brexit.
→ Một cuộc trưng cầu dân ý quyết định Brexit.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...