Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

referendum

/ˌrefəˈrendəm/ C1 IELTS

Nghĩa

trưng cầu dân ý n

Định nghĩa · A vote by the public on a specific issue.

“A referendum decided Brexit.”Một cuộc trưng cầu dân ý quyết định Brexit.

“The country held a referendum on independence.”Quốc gia đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về độc lập.

Đồng nghĩa plebiscitevote
Cấu tạoTừ 'referendum' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về quyền công dân.

Ghi chú · Thường liên quan đến quyết định quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...