Kho từ › politics-geopolitics › surveillance

surveillance //sərˈveɪləns//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
giám sát
State surveillance has expanded with technology.
→ Giám sát nhà nước đã mở rộng với công nghệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...