Kho từ › politics-geopolitics › surveillance

surveillance

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
giám sát
UK /sərˈveɪləns/ · US /sərˈveɪləns/
The act of watching or monitoring people or places.
State surveillance has expanded with technology.
→ Giám sát nhà nước đã mở rộng với công nghệ.
Surveillance is used for security purposes in cities.→ Giám sát được sử dụng cho mục đích an ninh ở các thành phố.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp có nghĩa là 'giám sát'.
Đồng nghĩa
monitoringwatching
Collocations
video surveillancesurveillance cameras
🎯 IELTS: Thảo luận về giám sát trong các bài viết về an ninh.
Cần cân nhắc về quyền riêng tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...