Information overload
Nghĩa
Định nghĩa · Having too much information to process effectively.
“Information overload reduces decision quality.”Quá tải thông tin giảm chất lượng quyết định.
“Information overload can lead to confusion.”Quá tải thông tin có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường gặp trong thời đại số.