Narrative
Nghĩa
Định nghĩa · A story or account of events.
“Competing narratives explain the same events.”Các tường thuật cạnh tranh giải thích cùng sự kiện.
“Her narrative was captivating and full of emotion.”Câu chuyện của cô ấy rất cuốn hút và đầy cảm xúc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học và kể chuyện.