Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Merger

/ˈmɜːrdʒər/ C1 IELTS

Nghĩa

sự sáp nhập n

Định nghĩa · A merger is when two companies join together to form one.

“Media mergers reduce competition.”Sáp nhập truyền thông giảm cạnh tranh.

“The merger created a larger company with more resources.”Sự sáp nhập tạo ra một công ty lớn hơn với nhiều nguồn lực hơn.

Đồng nghĩa combinationunion
Họ từ merge (v)
Cấu tạoTừ 'merger' được hình thành từ 'merge' và hậu tố '-er'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sự hợp nhất trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...